Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


GIP XPT
coinmill.com
0.50 1103.666
1.00 2207.332
2.00 4414.664
5.00 11,036.661
10.00 22,073.321
20.00 44,146.643
50.00 110,366.607
100.00 220,733.213
200.00 441,466.426
500.00 1,103,666.065
1000.00 2,207,332.130
2000.00 4,414,664.261
5000.00 11,036,660.652
10,000.00 22,073,321.303
20,000.00 44,146,642.606
50,000.00 110,366,606.515
100,000.00 220,733,213.031
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XPT GIP
coinmill.com
1000.000 0.45
2000.000 0.91
5000.000 2.27
10,000.000 4.53
20,000.000 9.06
50,000.000 22.65
100,000.000 45.30
200,000.000 90.61
500,000.000 226.52
1,000,000.000 453.04
2,000,000.000 906.07
5,000,000.000 2265.18
10,000,000.000 4530.36
20,000,000.000 9060.71
50,000,000.000 22,651.78
100,000,000.000 45,303.56
200,000,000.000 90,607.12
XPT tỷ lệ
23 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ