Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


GIP YER
coinmill.com
0.50 0.005
1.00 0.005
2.00 0.010
5.00 0.025
10.00 0.055
20.00 0.105
50.00 0.265
100.00 0.535
200.00 1.070
500.00 2.675
1000.00 5.350
2000.00 10.700
5000.00 26.750
10,000.00 53.495
20,000.00 106.990
50,000.00 267.475
100,000.00 534.950
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
YER GIP
coinmill.com
0.005 0.93
0.010 1.87
0.020 3.74
0.050 9.35
0.100 18.69
0.200 37.39
0.500 93.47
1.000 186.93
2.000 373.87
5.000 934.66
10.000 1869.33
20.000 3738.65
50.000 9346.63
100.000 18,693.26
200.000 37,386.52
500.000 93,466.29
1000.000 186,932.58
YER tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ