Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 3 chữ số có nghĩa.


GIP YER
coinmill.com
0.50 148.980
1.00 297.960
2.00 595.925
5.00 1489.810
10.00 2979.615
20.00 5959.230
50.00 14,898.075
100.00 29,796.155
200.00 59,592.310
500.00 148,980.770
1000.00 297,961.540
2000.00 595,923.075
5000.00 1,489,807.690
10,000.00 2,979,615.385
20,000.00 5,959,230.770
50,000.00 14,898,076.925
100,000.00 29,796,153.845
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
YER GIP
coinmill.com
200.000 0.67
500.000 1.68
1000.000 3.36
2000.000 6.71
5000.000 16.78
10,000.000 33.56
20,000.000 67.12
50,000.000 167.81
100,000.000 335.61
200,000.000 671.23
500,000.000 1678.07
1,000,000.000 3356.14
2,000,000.000 6712.28
5,000,000.000 16,780.69
10,000,000.000 33,561.38
20,000,000.000 67,122.76
50,000,000.000 167,806.89
YER tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ