Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Gibraltar Pound (GIP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 3 chữ số có nghĩa.


GIP ZRN
coinmill.com
0.50 1,461,700
1.00 2,923,400
2.00 5,846,790
5.00 14,616,980
10.00 29,233,960
20.00 58,467,920
50.00 146,169,810
100.00 292,339,620
200.00 584,679,250
500.00 1,461,698,110
1000.00 2,923,396,230
2000.00 5,846,792,450
5000.00 14,616,981,130
10,000.00 29,233,962,260
20,000.00 58,467,924,530
50,000.00 146,169,811,320
100,000.00 292,339,622,640
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
ZRN GIP
coinmill.com
2,000,000 0.68
5,000,000 1.71
10,000,000 3.42
20,000,000 6.84
50,000,000 17.10
100,000,000 34.21
200,000,000 68.41
500,000,000 171.03
1,000,000,000 342.07
2,000,000,000 684.14
5,000,000,000 1710.34
10,000,000,000 3420.68
20,000,000,000 6841.36
50,000,000,000 17,103.39
100,000,000,000 34,206.79
200,000,000,000 68,413.58
500,000,000,000 171,033.95
ZRN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ