Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và 0x được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho 0x trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào 0xes hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). The 0x là tiền tệ không có nước. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu ZRX có thể được viết ZRX. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the 0x cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRX có 15 chữ số có nghĩa.


GIP ZRX
coinmill.com
0.50 1.1279
1.00 2.2558
2.00 4.5117
5.00 11.2792
10.00 22.5584
20.00 45.1168
50.00 112.7919
100.00 225.5838
200.00 451.1676
500.00 1127.9189
1000.00 2255.8379
2000.00 4511.6757
5000.00 11,279.1894
10,000.00 22,558.3787
20,000.00 45,116.7575
50,000.00 112,791.8937
100,000.00 225,583.7874
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
ZRX GIP
coinmill.com
1.0000 0.44
2.0000 0.89
5.0000 2.22
10.0000 4.43
20.0000 8.87
50.0000 22.16
100.0000 44.33
200.0000 88.66
500.0000 221.65
1000.0000 443.29
2000.0000 886.59
5000.0000 2216.47
10,000.0000 4432.94
20,000.0000 8865.89
50,000.0000 22,164.71
100,000.0000 44,329.43
200,000.0000 88,658.85
ZRX tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ