Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gibraltar Pound và 0x được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho 0x trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào 0xes hoặc Gibraltar Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). The 0x là tiền tệ không có nước. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu ZRX có thể được viết ZRX. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the 0x cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Hai 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRX có 15 chữ số có nghĩa.


GIP ZRX
coinmill.com
0.50 2.6320
1.00 5.2639
2.00 10.5278
5.00 26.3196
10.00 52.6391
20.00 105.2783
50.00 263.1957
100.00 526.3914
200.00 1052.7828
500.00 2631.9571
1000.00 5263.9141
2000.00 10,527.8283
5000.00 26,319.5707
10,000.00 52,639.1414
20,000.00 105,278.2828
50,000.00 263,195.7070
100,000.00 526,391.4139
GIP tỷ lệ
1 tháng Hai 2023
ZRX GIP
coinmill.com
5.0000 0.95
10.0000 1.90
20.0000 3.80
50.0000 9.50
100.0000 19.00
200.0000 37.99
500.0000 94.99
1000.0000 189.97
2000.0000 379.95
5000.0000 949.86
10,000.0000 1899.73
20,000.0000 3799.45
50,000.0000 9498.64
100,000.0000 18,997.27
200,000.0000 37,994.54
500,000.0000 94,986.35
1,000,000.0000 189,972.70
ZRX tỷ lệ
1 tháng Hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ