Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi GlobalCoin và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của GlobalCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc GlobalCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The GlobalCoin là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu GLC có thể được viết GLC. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái the GlobalCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GLC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa.


GLC ISK
coinmill.com
50.0 66
100.0 133
200.0 266
500.0 665
1000.0 1330
2000.0 2659
5000.0 6648
10,000.0 13,295
20,000.0 26,590
50,000.0 66,476
100,000.0 132,952
200,000.0 265,905
500,000.0 664,762
1,000,000.0 1,329,525
2,000,000.0 2,659,049
5,000,000.0 6,647,623
10,000,000.0 13,295,246
GLC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
ISK GLC
coinmill.com
100 75.2
200 150.4
500 376.1
1000 752.1
2000 1504.3
5000 3760.7
10,000 7521.5
20,000 15,043.0
50,000 37,607.4
100,000 75,214.9
200,000 150,429.7
500,000 376,074.3
1,000,000 752,148.5
2,000,000 1,504,297.1
5,000,000 3,760,742.6
10,000,000 7,521,485.3
20,000,000 15,042,970.5
ISK tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ