Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và GlobalCoin (GLC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi GlobalCoin và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của GlobalCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc GlobalCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The GlobalCoin là tiền tệ không có nước. Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu GLC có thể được viết GLC. Tỷ giá hối đoái the GlobalCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GLC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


GLC ITL
coinmill.com
50.0 928
100.0 1857
200.0 3713
500.0 9283
1000.0 18,566
2000.0 37,132
5000.0 92,831
10,000.0 185,662
20,000.0 371,323
50,000.0 928,309
100,000.0 1,856,617
200,000.0 3,713,235
500,000.0 9,283,087
1,000,000.0 18,566,175
2,000,000.0 37,132,350
5,000,000.0 92,830,874
10,000,000.0 185,661,749
GLC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
ITL GLC
coinmill.com
1000 53.9
2000 107.7
5000 269.3
10,000 538.6
20,000 1077.2
50,000 2693.1
100,000 5386.1
200,000 10,772.3
500,000 26,930.7
1,000,000 53,861.4
2,000,000 107,722.8
5,000,000 269,307.0
10,000,000 538,613.9
20,000,000 1,077,227.8
50,000,000 2,693,069.5
100,000,000 5,386,139.1
200,000,000 10,772,278.1
ITL tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ