Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

GlobalCoin (GLC) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi GlobalCoin và Malagasy Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của GlobalCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Francs hoặc GlobalCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The GlobalCoin là tiền tệ không có nước. Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu GLC có thể được viết GLC. Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the GlobalCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GLC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGF có 4 chữ số có nghĩa.


GLC MGF
coinmill.com
50.0 12,200
100.0 24,350
200.0 48,750
500.0 121,850
1000.0 243,700
2000.0 487,350
5000.0 1,218,400
10,000.0 2,436,800
20,000.0 4,873,600
50,000.0 12,183,950
100,000.0 24,367,900
200,000.0 48,735,800
500,000.0 121,839,550
1,000,000.0 243,679,100
2,000,000.0 487,358,150
5,000,000.0 1,218,395,400
10,000,000.0 2,436,790,750
GLC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
MGF GLC
coinmill.com
20,000 82.1
50,000 205.2
100,000 410.4
200,000 820.8
500,000 2051.9
1,000,000 4103.8
2,000,000 8207.5
5,000,000 20,518.8
10,000,000 41,037.6
20,000,000 82,075.2
50,000,000 205,187.9
100,000,000 410,375.8
200,000,000 820,751.6
500,000,000 2,051,879.1
1,000,000,000 4,103,758.2
2,000,000,000 8,207,516.3
5,000,000,000 20,518,790.8
MGF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ