Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi GlobalCoin và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Năm 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của GlobalCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc GlobalCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The GlobalCoin là tiền tệ không có nước. The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu GLC có thể được viết GLC. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Tỷ giá hối đoái the GlobalCoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GLC có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 6 chữ số có nghĩa.


GLC NMC
coinmill.com
500.0 0.5170
1000.0 1.0340
2000.0 2.0679
5000.0 5.1698
10,000.0 10.3397
20,000.0 20.6794
50,000.0 51.6985
100,000.0 103.3970
200,000.0 206.7940
500,000.0 516.9849
1,000,000.0 1033.9699
2,000,000.0 2067.9398
5,000,000.0 5169.8494
10,000,000.0 10,339.6989
20,000,000.0 20,679.3978
50,000,000.0 51,698.4944
100,000,000.0 103,396.9888
GLC tỷ lệ
26 tháng Năm 2018
NMC GLC
coinmill.com
0.5000 483.6
1.0000 967.1
2.0000 1934.3
5.0000 4835.7
10.0000 9671.5
20.0000 19,342.9
50.0000 48,357.3
100.0000 96,714.6
200.0000 193,429.2
500.0000 483,573.1
1000.0000 967,146.2
2000.0000 1,934,292.3
5000.0000 4,835,730.8
10,000.0000 9,671,461.5
20,000.0000 19,342,923.1
50,000.0000 48,357,307.7
100,000.0000 96,714,615.4
NMC tỷ lệ
26 tháng Năm 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ