Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi GlobalCoin và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của GlobalCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc GlobalCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The GlobalCoin là tiền tệ không có nước. The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu GLC có thể được viết GLC. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Tỷ giá hối đoái the GlobalCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GLC có 1 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa.


GLC NMC
coinmill.com
200.0 0.3290
500.0 0.8225
1000.0 1.6450
2000.0 3.2901
5000.0 8.2252
10,000.0 16.4504
20,000.0 32.9009
50,000.0 82.2522
100,000.0 164.5045
200,000.0 329.0090
500,000.0 822.5225
1,000,000.0 1645.0450
2,000,000.0 3290.0900
5,000,000.0 8225.2249
10,000,000.0 16,450.4498
20,000,000.0 32,900.8996
50,000,000.0 82,252.2490
GLC tỷ lệ
4 tháng Tám 2018
NMC GLC
coinmill.com
0.5000 303.9
1.0000 607.9
2.0000 1215.8
5.0000 3039.4
10.0000 6078.9
20.0000 12,157.7
50.0000 30,394.3
100.0000 60,788.6
200.0000 121,577.2
500.0000 303,943.1
1000.0000 607,886.1
2000.0000 1,215,772.2
5000.0000 3,039,430.6
10,000.0000 6,078,861.1
20,000.0000 12,157,722.3
50,000.0000 30,394,305.7
100,000.0000 60,788,611.4
NMC tỷ lệ
17 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ