Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi GlobalCoin và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của GlobalCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc GlobalCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The GlobalCoin là tiền tệ không có nước. The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu GLC có thể được viết GLC. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái the GlobalCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GLC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


GLC XEM
coinmill.com
50.0 14.477
100.0 28.955
200.0 57.910
500.0 144.775
1000.0 289.549
2000.0 579.098
5000.0 1447.745
10,000.0 2895.491
20,000.0 5790.982
50,000.0 14,477.454
100,000.0 28,954.909
200,000.0 57,909.817
500,000.0 144,774.543
1,000,000.0 289,549.085
2,000,000.0 579,098.171
5,000,000.0 1,447,745.427
10,000,000.0 2,895,490.854
GLC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XEM GLC
coinmill.com
20.000 69.1
50.000 172.7
100.000 345.4
200.000 690.7
500.000 1726.8
1000.000 3453.6
2000.000 6907.3
5000.000 17,268.2
10,000.000 34,536.5
20,000.000 69,072.9
50,000.000 172,682.3
100,000.000 345,364.6
200,000.000 690,729.2
500,000.000 1,726,822.9
1,000,000.000 3,453,645.9
2,000,000.000 6,907,291.7
5,000,000.000 17,268,229.3
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ