Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi GlobalCoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của GlobalCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc GlobalCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The GlobalCoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu GLC có thể được viết GLC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the GlobalCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GLC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


GLC XOF
coinmill.com
50.0 324
100.0 648
200.0 1297
500.0 3242
1000.0 6485
2000.0 12,970
5000.0 32,424
10,000.0 64,848
20,000.0 129,695
50,000.0 324,238
100,000.0 648,475
200,000.0 1,296,951
500,000.0 3,242,377
1,000,000.0 6,484,754
2,000,000.0 12,969,509
5,000,000.0 32,423,772
10,000,000.0 64,847,543
GLC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XOF GLC
coinmill.com
500 77.1
1000 154.2
2000 308.4
5000 771.0
10,000 1542.1
20,000 3084.2
50,000 7710.4
100,000 15,420.8
200,000 30,841.6
500,000 77,103.9
1,000,000 154,207.8
2,000,000 308,415.7
5,000,000 771,039.2
10,000,000 1,542,078.5
20,000,000 3,084,156.9
50,000,000 7,710,392.4
100,000,000 15,420,784.7
XOF tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ