Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi GoldCoin và Honduras Lempira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của GoldCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempiras hoặc GoldCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The GoldCoin là tiền tệ không có nước. Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Ký hiệu GLD có thể được viết GLD. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the GoldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Ba 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GLD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa.


GLD HNL
coinmill.com
10.00 13.33
20.00 26.65
50.00 66.63
100.00 133.26
200.00 266.53
500.00 666.32
1000.00 1332.64
2000.00 2665.28
5000.00 6663.21
10,000.00 13,326.42
20,000.00 26,652.84
50,000.00 66,632.11
100,000.00 133,264.22
200,000.00 266,528.45
500,000.00 666,321.12
1,000,000.00 1,332,642.25
2,000,000.00 2,665,284.49
GLD tỷ lệ
13 tháng Ba 2019
HNL GLD
coinmill.com
20.00 15.01
50.00 37.52
100.00 75.04
200.00 150.08
500.00 375.19
1000.00 750.39
2000.00 1500.78
5000.00 3751.94
10,000.00 7503.89
20,000.00 15,007.78
50,000.00 37,519.45
100,000.00 75,038.89
200,000.00 150,077.79
500,000.00 375,194.47
1,000,000.00 750,388.94
2,000,000.00 1,500,777.88
5,000,000.00 3,751,944.69
HNL tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ