Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và GoldCoin (GLD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi GoldCoin và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của GoldCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc GoldCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The GoldCoin là tiền tệ không có nước. Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu GLD có thể được viết GLD. Tỷ giá hối đoái the GoldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GLD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


GLD ITL
coinmill.com
10.00 904
20.00 1807
50.00 4518
100.00 9036
200.00 18,072
500.00 45,180
1000.00 90,360
2000.00 180,720
5000.00 451,801
10,000.00 903,601
20,000.00 1,807,202
50,000.00 4,518,006
100,000.00 9,036,012
200,000.00 18,072,023
500,000.00 45,180,059
1,000,000.00 90,360,117
2,000,000.00 180,720,234
GLD tỷ lệ
12 tháng Ba 2019
ITL GLD
coinmill.com
1000 11.07
2000 22.13
5000 55.33
10,000 110.67
20,000 221.34
50,000 553.34
100,000 1106.68
200,000 2213.37
500,000 5533.41
1,000,000 11,066.83
2,000,000 22,133.66
5,000,000 55,334.15
10,000,000 110,668.29
20,000,000 221,336.59
50,000,000 553,341.47
100,000,000 1,106,682.94
200,000,000 2,213,365.88
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ