Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và GoldCoin (GLD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi GoldCoin và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của GoldCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc GoldCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The GoldCoin là tiền tệ không có nước. Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu GLD có thể được viết GLD. Tỷ giá hối đoái the GoldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GLD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


GLD ITL
coinmill.com
10.00 922
20.00 1844
50.00 4609
100.00 9218
200.00 18,435
500.00 46,089
1000.00 92,177
2000.00 184,355
5000.00 460,886
10,000.00 921,773
20,000.00 1,843,545
50,000.00 4,608,864
100,000.00 9,217,727
200,000.00 18,435,454
500,000.00 46,088,636
1,000,000.00 92,177,272
2,000,000.00 184,354,545
GLD tỷ lệ
12 tháng Ba 2019
ITL GLD
coinmill.com
1000 10.85
2000 21.70
5000 54.24
10,000 108.49
20,000 216.97
50,000 542.43
100,000 1084.87
200,000 2169.73
500,000 5424.33
1,000,000 10,848.66
2,000,000 21,697.32
5,000,000 54,243.31
10,000,000 108,486.61
20,000,000 216,973.22
50,000,000 542,433.06
100,000,000 1,084,866.12
200,000,000 2,169,732.24
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ