Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và GoldCoin (GLD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi GoldCoin và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của GoldCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc GoldCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The GoldCoin là tiền tệ không có nước. Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu GLD có thể được viết GLD. Tỷ giá hối đoái the GoldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GLD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


GLD ITL
coinmill.com
10.00 898
20.00 1796
50.00 4489
100.00 8978
200.00 17,957
500.00 44,891
1000.00 89,783
2000.00 179,565
5000.00 448,913
10,000.00 897,826
20,000.00 1,795,652
50,000.00 4,489,131
100,000.00 8,978,262
200,000.00 17,956,523
500,000.00 44,891,308
1,000,000.00 89,782,616
2,000,000.00 179,565,232
GLD tỷ lệ
12 tháng Ba 2019
ITL GLD
coinmill.com
1000 11.14
2000 22.28
5000 55.69
10,000 111.38
20,000 222.76
50,000 556.90
100,000 1113.80
200,000 2227.60
500,000 5569.01
1,000,000 11,138.01
2,000,000 22,276.03
5,000,000 55,690.07
10,000,000 111,380.14
20,000,000 222,760.27
50,000,000 556,900.68
100,000,000 1,113,801.36
200,000,000 2,227,602.73
ITL tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ