Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi GoldCoin và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của GoldCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc GoldCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The GoldCoin là tiền tệ không có nước. Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu GLD có thể được viết GLD. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái the GoldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GLD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa.


GLD LYD
coinmill.com
10.00 3.426
20.00 6.852
50.00 17.130
100.00 34.260
200.00 68.519
500.00 171.298
1000.00 342.597
2000.00 685.193
5000.00 1712.984
10,000.00 3425.967
20,000.00 6851.935
50,000.00 17,129.837
100,000.00 34,259.673
200,000.00 68,519.347
500,000.00 171,298.367
1,000,000.00 342,596.734
2,000,000.00 685,193.468
GLD tỷ lệ
12 tháng Ba 2019
LYD GLD
coinmill.com
5.000 14.59
10.000 29.19
20.000 58.38
50.000 145.94
100.000 291.89
200.000 583.78
500.000 1459.44
1000.000 2918.88
2000.000 5837.77
5000.000 14,594.42
10,000.000 29,188.84
20,000.000 58,377.67
50,000.000 145,944.18
100,000.000 291,888.36
200,000.000 583,776.73
500,000.000 1,459,441.82
1,000,000.000 2,918,883.64
LYD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ