Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi GoldCoin và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của GoldCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc GoldCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The GoldCoin là tiền tệ không có nước. Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu GLD có thể được viết GLD. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái the GoldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GLD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


GLD LYD
coinmill.com
10.00 0.084
20.00 0.169
50.00 0.422
100.00 0.845
200.00 1.689
500.00 4.223
1000.00 8.447
2000.00 16.894
5000.00 42.235
10,000.00 84.469
20,000.00 168.939
50,000.00 422.347
100,000.00 844.695
200,000.00 1689.389
500,000.00 4223.474
1,000,000.00 8446.947
2,000,000.00 16,893.895
GLD tỷ lệ
12 tháng Ba 2019
LYD GLD
coinmill.com
0.100 11.84
0.200 23.68
0.500 59.19
1.000 118.39
2.000 236.77
5.000 591.93
10.000 1183.86
20.000 2367.72
50.000 5919.30
100.000 11,838.60
200.000 23,677.19
500.000 59,192.98
1000.000 118,385.96
2000.000 236,771.93
5000.000 591,929.82
10,000.000 1,183,859.64
20,000.000 2,367,719.28
LYD tỷ lệ
15 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ