Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi GoldCoin và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của GoldCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc GoldCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The GoldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu GLD có thể được viết GLD. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái the GoldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GLD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


GLD XAU
coinmill.com
10.00 2268.213
20.00 4536.426
50.00 11,341.065
100.00 22,682.131
200.00 45,364.261
500.00 113,410.653
1000.00 226,821.306
2000.00 453,642.612
5000.00 1,134,106.530
10,000.00 2,268,213.061
20,000.00 4,536,426.121
50,000.00 11,341,065.303
100,000.00 22,682,130.606
200,000.00 45,364,261.212
500,000.00 113,410,653.029
1,000,000.00 226,821,306.059
2,000,000.00 453,642,612.117
GLD tỷ lệ
12 tháng Ba 2019
XAU GLD
coinmill.com
5000.000 22.04
10,000.000 44.09
20,000.000 88.18
50,000.000 220.44
100,000.000 440.88
200,000.000 881.75
500,000.000 2204.38
1,000,000.000 4408.76
2,000,000.000 8817.51
5,000,000.000 22,043.78
10,000,000.000 44,087.57
20,000,000.000 88,175.14
50,000,000.000 220,437.85
100,000,000.000 440,875.69
200,000,000.000 881,751.38
500,000,000.000 2,204,378.45
1,000,000,000.000 4,408,756.91
XAU tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ