Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi GoldCoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của GoldCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc GoldCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The GoldCoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu GLD có thể được viết GLD. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the GoldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GLD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


GLD XOF
coinmill.com
10.00 305
20.00 610
50.00 1526
100.00 3052
200.00 6104
500.00 15,259
1000.00 30,519
2000.00 61,038
5000.00 152,595
10,000.00 305,189
20,000.00 610,378
50,000.00 1,525,946
100,000.00 3,051,892
200,000.00 6,103,784
500,000.00 15,259,459
1,000,000.00 30,518,918
2,000,000.00 61,037,837
GLD tỷ lệ
12 tháng Ba 2019
XOF GLD
coinmill.com
500 16.38
1000 32.77
2000 65.53
5000 163.83
10,000 327.67
20,000 655.33
50,000 1638.33
100,000 3276.66
200,000 6553.31
500,000 16,383.28
1,000,000 32,766.56
2,000,000 65,533.12
5,000,000 163,832.80
10,000,000 327,665.61
20,000,000 655,331.22
50,000,000 1,638,328.05
100,000,000 3,276,656.10
XOF tỷ lệ
19 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ