Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi GoldCoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của GoldCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc GoldCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The GoldCoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu GLD có thể được viết GLD. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the GoldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GLD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


GLD XOF
coinmill.com
10.00 301
20.00 601
50.00 1503
100.00 3005
200.00 6011
500.00 15,027
1000.00 30,055
2000.00 60,110
5000.00 150,274
10,000.00 300,549
20,000.00 601,097
50,000.00 1,502,743
100,000.00 3,005,486
200,000.00 6,010,973
500,000.00 15,027,432
1,000,000.00 30,054,865
2,000,000.00 60,109,729
GLD tỷ lệ
12 tháng Ba 2019
XOF GLD
coinmill.com
500 16.64
1000 33.27
2000 66.54
5000 166.36
10,000 332.72
20,000 665.45
50,000 1663.62
100,000 3327.25
200,000 6654.50
500,000 16,636.24
1,000,000 33,272.48
2,000,000 66,544.97
5,000,000 166,362.42
10,000,000 332,724.84
20,000,000 665,449.68
50,000,000 1,663,624.20
100,000,000 3,327,248.39
XOF tỷ lệ
12 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ