Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi GoldCoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của GoldCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc GoldCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The GoldCoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu GLD có thể được viết GLD. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the GoldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GLD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


GLD XOF
coinmill.com
10.00 308
20.00 615
50.00 1538
100.00 3076
200.00 6151
500.00 15,378
1000.00 30,756
2000.00 61,512
5000.00 153,780
10,000.00 307,560
20,000.00 615,120
50,000.00 1,537,800
100,000.00 3,075,600
200,000.00 6,151,200
500,000.00 15,378,001
1,000,000.00 30,756,001
2,000,000.00 61,512,002
GLD tỷ lệ
12 tháng Ba 2019
XOF GLD
coinmill.com
500 16.26
1000 32.51
2000 65.03
5000 162.57
10,000 325.14
20,000 650.28
50,000 1625.70
100,000 3251.40
200,000 6502.80
500,000 16,256.99
1,000,000 32,513.98
2,000,000 65,027.96
5,000,000 162,569.90
10,000,000 325,139.80
20,000,000 650,279.60
50,000,000 1,625,699.00
100,000,000 3,251,397.99
XOF tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ