Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi GoldCoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của GoldCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc GoldCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The GoldCoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu GLD có thể được viết GLD. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the GoldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GLD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


GLD XOF
coinmill.com
10.00 306
20.00 611
50.00 1528
100.00 3057
200.00 6114
500.00 15,285
1000.00 30,569
2000.00 61,139
5000.00 152,847
10,000.00 305,693
20,000.00 611,386
50,000.00 1,528,466
100,000.00 3,056,931
200,000.00 6,113,862
500,000.00 15,284,656
1,000,000.00 30,569,312
2,000,000.00 61,138,624
GLD tỷ lệ
12 tháng Ba 2019
XOF GLD
coinmill.com
500 16.36
1000 32.71
2000 65.43
5000 163.56
10,000 327.13
20,000 654.25
50,000 1635.63
100,000 3271.25
200,000 6542.51
500,000 16,356.27
1,000,000 32,712.55
2,000,000 65,425.09
5,000,000 163,562.73
10,000,000 327,125.45
20,000,000 654,250.90
50,000,000 1,635,627.26
100,000,000 3,271,254.51
XOF tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ