Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi GoldCoin và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của GoldCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc GoldCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The GoldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu GLD có thể được viết GLD. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái the GoldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GLD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


GLD XPT
coinmill.com
10.00 947.064
20.00 1894.127
50.00 4735.318
100.00 9470.635
200.00 18,941.271
500.00 47,353.176
1000.00 94,706.353
2000.00 189,412.705
5000.00 473,531.763
10,000.00 947,063.527
20,000.00 1,894,127.053
50,000.00 4,735,317.633
100,000.00 9,470,635.266
200,000.00 18,941,270.533
500,000.00 47,353,176.332
1,000,000.00 94,706,352.663
2,000,000.00 189,412,705.326
GLD tỷ lệ
12 tháng Ba 2019
XPT GLD
coinmill.com
1000.000 10.56
2000.000 21.12
5000.000 52.79
10,000.000 105.59
20,000.000 211.18
50,000.000 527.95
100,000.000 1055.90
200,000.000 2111.79
500,000.000 5279.48
1,000,000.000 10,558.95
2,000,000.000 21,117.91
5,000,000.000 52,794.77
10,000,000.000 105,589.54
20,000,000.000 211,179.08
50,000,000.000 527,947.69
100,000,000.000 1,055,895.38
200,000,000.000 2,111,790.76
XPT tỷ lệ
15 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ