Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi GoldCoin và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của GoldCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc GoldCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The GoldCoin là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu GLD có thể được viết GLD. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the GoldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GLD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


GLD YER
coinmill.com
10.00 0.000
20.00 0.005
50.00 0.010
100.00 0.025
200.00 0.045
500.00 0.115
1000.00 0.225
2000.00 0.455
5000.00 1.135
10,000.00 2.270
20,000.00 4.540
50,000.00 11.345
100,000.00 22.690
200,000.00 45.385
500,000.00 113.455
1,000,000.00 226.915
2,000,000.00 453.825
GLD tỷ lệ
12 tháng Ba 2019
YER GLD
coinmill.com
0.005 22.03
0.010 44.07
0.020 88.14
0.050 220.35
0.100 440.70
0.200 881.40
0.500 2203.49
1.000 4406.98
2.000 8813.96
5.000 22,034.91
10.000 44,069.82
20.000 88,139.63
50.000 220,349.09
100.000 440,698.17
200.000 881,396.35
500.000 2,203,490.87
1000.000 4,406,981.74
YER tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ