Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gambia Dalasi và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GMD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa.


GMD GNF
coinmill.com
50.00 5938
100.00 11,877
200.00 23,753
500.00 59,383
1000.00 118,765
2000.00 237,530
5000.00 593,826
10,000.00 1,187,651
20,000.00 2,375,303
50,000.00 5,938,257
100,000.00 11,876,513
200,000.00 23,753,027
500,000.00 59,382,567
1,000,000.00 118,765,133
2,000,000.00 237,530,266
5,000,000.00 593,825,666
10,000,000.00 1,187,651,332
GMD tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
GNF GMD
coinmill.com
5000 42.10
10,000 84.20
20,000 168.40
50,000 421.00
100,000 842.00
200,000 1684.00
500,000 4209.99
1,000,000 8419.98
2,000,000 16,839.96
5,000,000 42,099.90
10,000,000 84,199.80
20,000,000 168,399.59
50,000,000 420,998.98
100,000,000 841,997.96
200,000,000 1,683,995.92
500,000,000 4,209,989.81
1,000,000,000 8,419,979.61
GNF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ