Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gambia Dalasi và Phôrin Hungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hungary Forints hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GMD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 3 chữ số có nghĩa.


GMD HUF
coinmill.com
50.00 211
100.00 422
200.00 844
500.00 2110
1000.00 4221
2000.00 8442
5000.00 21,104
10,000.00 42,208
20,000.00 84,416
50,000.00 211,039
100,000.00 422,078
200,000.00 844,156
500,000.00 2,110,390
1,000,000.00 4,220,779
2,000,000.00 8,441,558
5,000,000.00 21,103,896
10,000,000.00 42,207,792
GMD tỷ lệ
18 tháng Chín 2026
HUF GMD
coinmill.com
200 47.38
500 118.46
1000 236.92
2000 473.85
5000 1184.62
10,000 2369.23
20,000 4738.46
50,000 11,846.15
100,000 23,692.31
200,000 47,384.62
500,000 118,461.54
1,000,000 236,923.08
2,000,000 473,846.15
5,000,000 1,184,615.38
10,000,000 2,369,230.77
20,000,000 4,738,461.54
50,000,000 11,846,153.85
HUF tỷ lệ
19 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ