Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gambia Dalasi và Phôrin Hungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hungary Forints hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GMD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa.


GMD HUF
coinmill.com
50.00 217
100.00 434
200.00 869
500.00 2171
1000.00 4343
2000.00 8685
5000.00 21,713
10,000.00 43,426
20,000.00 86,853
50,000.00 217,131
100,000.00 434,263
200,000.00 868,526
500,000.00 2,171,315
1,000,000.00 4,342,629
2,000,000.00 8,685,259
5,000,000.00 21,713,147
10,000,000.00 43,426,295
GMD tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
HUF GMD
coinmill.com
200 46.06
500 115.14
1000 230.28
2000 460.55
5000 1151.38
10,000 2302.75
20,000 4605.50
50,000 11,513.76
100,000 23,027.52
200,000 46,055.05
500,000 115,137.61
1,000,000 230,275.23
2,000,000 460,550.46
5,000,000 1,151,376.15
10,000,000 2,302,752.29
20,000,000 4,605,504.59
50,000,000 11,513,761.47
HUF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ