Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gambia Dalasi và Iraq Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iraq Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iraq dinar hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GMD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa.


GMD IQD
coinmill.com
50.00 1000
100.00 1500
200.00 3500
500.00 8500
1000.00 17,500
2000.00 35,000
5000.00 87,000
10,000.00 174,500
20,000.00 349,000
50,000.00 872,000
100,000.00 1,744,000
200,000.00 3,488,500
500,000.00 8,721,000
1,000,000.00 17,442,000
2,000,000.00 34,883,500
5,000,000.00 87,209,500
10,000,000.00 174,418,500
GMD tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
IQD GMD
coinmill.com
1000 57.33
2000 114.67
5000 286.67
10,000 573.33
20,000 1146.67
50,000 2866.67
100,000 5733.33
200,000 11,466.67
500,000 28,666.67
1,000,000 57,333.33
2,000,000 114,666.67
5,000,000 286,666.67
10,000,000 573,333.33
20,000,000 1,146,666.67
50,000,000 2,866,666.67
100,000,000 5,733,333.33
200,000,000 11,466,666.67
IQD tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ