Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gambia Dalasi và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GMD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


GMD IRR
coinmill.com
50.00 919,810
100.00 1,839,625
200.00 3,679,245
500.00 9,198,115
1000.00 18,396,225
2000.00 36,792,455
5000.00 91,981,130
10,000.00 183,962,265
20,000.00 367,924,530
50,000.00 919,811,320
100,000.00 1,839,622,640
200,000.00 3,679,245,285
500,000.00 9,198,113,210
1,000,000.00 18,396,226,415
2,000,000.00 36,792,452,830
5,000,000.00 91,981,132,075
10,000,000.00 183,962,264,150
GMD tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
IRR GMD
coinmill.com
1,000,000 54.36
2,000,000 108.72
5,000,000 271.79
10,000,000 543.59
20,000,000 1087.18
50,000,000 2717.95
100,000,000 5435.90
200,000,000 10,871.79
500,000,000 27,179.49
1,000,000,000 54,358.97
2,000,000,000 108,717.95
5,000,000,000 271,794.87
10,000,000,000 543,589.74
20,000,000,000 1,087,179.49
50,000,000,000 2,717,948.72
100,000,000,000 5,435,897.44
200,000,000,000 10,871,794.87
IRR tỷ lệ
19 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ