Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gambia Dalasi và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GMD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa.


GMD ISK
coinmill.com
0.01 0
0.02 0
0.05 0
0.10 0
0.20 0
0.50 0
1.00 1
2.00 1
5.00 3
10.00 6
20.00 12
50.00 30
100.00 60
200.00 121
500.00 302
1000.00 603
2000.00 1206
GMD tỷ lệ
6 tháng Tám 2026
ISK GMD
coinmill.com
0 0.01
0 0.02
0 0.03
0 0.08
0 0.17
0 0.33
1 0.83
1 1.66
2 3.32
5 8.29
10 16.58
20 33.16
50 82.90
100 165.80
200 331.60
500 829.01
1000 1658.02
ISK tỷ lệ
6 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ