Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gambia Dalasi và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GMD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 3 chữ số có nghĩa.


GMD ISK
coinmill.com
50.00 80
100.00 160
200.00 321
500.00 802
1000.00 1604
2000.00 3207
5000.00 8018
10,000.00 16,036
20,000.00 32,072
50,000.00 80,181
100,000.00 160,362
200,000.00 320,724
500,000.00 801,809
1,000,000.00 1,603,618
2,000,000.00 3,207,237
5,000,000.00 8,018,092
10,000,000.00 16,036,184
GMD tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
ISK GMD
coinmill.com
100 62.36
200 124.72
500 311.79
1000 623.59
2000 1247.18
5000 3117.95
10,000 6235.90
20,000 12,471.79
50,000 31,179.49
100,000 62,358.97
200,000 124,717.95
500,000 311,794.87
1,000,000 623,589.74
2,000,000 1,247,179.49
5,000,000 3,117,948.72
10,000,000 6,235,897.44
20,000,000 12,471,794.87
ISK tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ