Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Gambia Dalasi (GMD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gambia Dalasi và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GMD có 1 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


GMD ITL
coinmill.com
50.00 1169
100.00 2338
200.00 4675
500.00 11,688
1000.00 23,376
2000.00 46,751
5000.00 116,879
10,000.00 233,757
20,000.00 467,515
50,000.00 1,168,787
100,000.00 2,337,574
200,000.00 4,675,147
500,000.00 11,687,868
1,000,000.00 23,375,737
2,000,000.00 46,751,474
5,000,000.00 116,878,685
10,000,000.00 233,757,369
GMD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ITL GMD
coinmill.com
1000 42.78
2000 85.56
5000 213.90
10,000 427.79
20,000 855.59
50,000 2138.97
100,000 4277.94
200,000 8555.88
500,000 21,389.70
1,000,000 42,779.40
2,000,000 85,558.80
5,000,000 213,897.00
10,000,000 427,794.00
20,000,000 855,588.00
50,000,000 2,138,970.00
100,000,000 4,277,940.00
200,000,000 8,555,880.00
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ