Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gambia Dalasi và Ixcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ixcoins hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GMD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IXC có 3 chữ số có nghĩa.


GMD IXC
coinmill.com
50.00 61.176
100.00 122.353
200.00 244.706
500.00 611.765
1000.00 1223.529
2000.00 2447.059
5000.00 6117.647
10,000.00 12,235.294
20,000.00 24,470.588
50,000.00 61,176.471
100,000.00 122,352.941
200,000.00 244,705.882
500,000.00 611,764.706
1,000,000.00 1,223,529.412
2,000,000.00 2,447,058.824
5,000,000.00 6,117,647.059
10,000,000.00 12,235,294.118
GMD tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019
IXC GMD
coinmill.com
50.000 40.87
100.000 81.73
200.000 163.46
500.000 408.65
1000.000 817.31
2000.000 1634.62
5000.000 4086.54
10,000.000 8173.08
20,000.000 16,346.15
50,000.000 40,865.38
100,000.000 81,730.77
200,000.000 163,461.54
500,000.000 408,653.85
1,000,000.000 817,307.69
2,000,000.000 1,634,615.38
5,000,000.000 4,086,538.46
10,000,000.000 8,173,076.92
IXC tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ