Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gambia Dalasi và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GMD có 1 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


GMD JPY
coinmill.com
50.00 110
100.00 220
200.00 439
500.00 1098
1000.00 2195
2000.00 4390
5000.00 10,976
10,000.00 21,952
20,000.00 43,904
50,000.00 109,761
100,000.00 219,522
200,000.00 439,043
500,000.00 1,097,608
1,000,000.00 2,195,216
2,000,000.00 4,390,432
5,000,000.00 10,976,081
10,000,000.00 21,952,162
GMD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
JPY GMD
coinmill.com
100 45.55
200 91.11
500 227.77
1000 455.54
2000 911.07
5000 2277.68
10,000 4555.36
20,000 9110.72
50,000 22,776.80
100,000 45,553.60
200,000 91,107.20
500,000 227,768.00
1,000,000 455,536.00
2,000,000 911,072.00
5,000,000 2,277,680.00
10,000,000 4,555,360.00
20,000,000 9,110,720.00
JPY tỷ lệ
21 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ