Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gambia Dalasi và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GMD có 1 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


GMD JPY
coinmill.com
50.00 108
100.00 215
200.00 430
500.00 1076
1000.00 2151
2000.00 4302
5000.00 10,756
10,000.00 21,512
20,000.00 43,024
50,000.00 107,560
100,000.00 215,120
200,000.00 430,241
500,000.00 1,075,602
1,000,000.00 2,151,204
2,000,000.00 4,302,408
5,000,000.00 10,756,019
10,000,000.00 21,512,038
GMD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
JPY GMD
coinmill.com
100 46.49
200 92.97
500 232.43
1000 464.86
2000 929.71
5000 2324.28
10,000 4648.56
20,000 9297.12
50,000 23,242.80
100,000 46,485.60
200,000 92,971.20
500,000 232,428.00
1,000,000 464,856.00
2,000,000 929,712.00
5,000,000 2,324,280.00
10,000,000 4,648,560.00
20,000,000 9,297,120.00
JPY tỷ lệ
6 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ