Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gambia Dalasi và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GMD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


GMD KHR
coinmill.com
50.00 2700
100.00 5400
200.00 10,800
500.00 27,100
1000.00 54,200
2000.00 108,300
5000.00 270,800
10,000.00 541,700
20,000.00 1,083,300
50,000.00 2,708,300
100,000.00 5,416,700
200,000.00 10,833,300
500,000.00 27,083,300
1,000,000.00 54,166,700
2,000,000.00 108,333,300
5,000,000.00 270,833,300
10,000,000.00 541,666,700
GMD tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
KHR GMD
coinmill.com
5000 92.31
10,000 184.62
20,000 369.23
50,000 923.08
100,000 1846.15
200,000 3692.31
500,000 9230.77
1,000,000 18,461.54
2,000,000 36,923.08
5,000,000 92,307.69
10,000,000 184,615.38
20,000,000 369,230.77
50,000,000 923,076.92
100,000,000 1,846,153.85
200,000,000 3,692,307.69
500,000,000 9,230,769.23
1,000,000,000 18,461,538.46
KHR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ