Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gambia Dalasi và Won Hàn Quốc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hàn Quốc Won hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GMD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa.


GMD KRW
coinmill.com
50.00 917
100.00 1834
200.00 3669
500.00 9172
1000.00 18,344
2000.00 36,687
5000.00 91,718
10,000.00 183,436
20,000.00 366,873
50,000.00 917,182
100,000.00 1,834,365
200,000.00 3,668,730
500,000.00 9,171,824
1,000,000.00 18,343,648
2,000,000.00 36,687,295
5,000,000.00 91,718,239
10,000,000.00 183,436,477
GMD tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
KRW GMD
coinmill.com
1000 54.51
2000 109.03
5000 272.57
10,000 545.15
20,000 1090.30
50,000 2725.74
100,000 5451.48
200,000 10,902.96
500,000 27,257.39
1,000,000 54,514.78
2,000,000 109,029.57
5,000,000 272,573.92
10,000,000 545,147.84
20,000,000 1,090,295.69
50,000,000 2,725,739.22
100,000,000 5,451,478.44
200,000,000 10,902,956.88
KRW tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ