Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gambia Dalasi và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GMD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


GMD LKR
coinmill.com
50.00 220
100.00 440
200.00 880
500.00 2200
1000.00 4399
2000.00 8799
5000.00 21,996
10,000.00 43,993
20,000.00 87,986
50,000.00 219,964
100,000.00 439,928
200,000.00 879,855
500,000.00 2,199,639
1,000,000.00 4,399,277
2,000,000.00 8,798,555
5,000,000.00 21,996,387
10,000,000.00 43,992,773
GMD tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
LKR GMD
coinmill.com
200 45.46
500 113.66
1000 227.31
2000 454.62
5000 1136.55
10,000 2273.10
20,000 4546.20
50,000 11,365.50
100,000 22,731.01
200,000 45,462.01
500,000 113,655.03
1,000,000 227,310.06
2,000,000 454,620.12
5,000,000 1,136,550.31
10,000,000 2,273,100.62
20,000,000 4,546,201.23
50,000,000 11,365,503.08
LKR tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ