Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gambia Dalasi và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GMD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa.


GMD LYD
coinmill.com
50.00 4.269
100.00 8.538
200.00 17.076
500.00 42.689
1000.00 85.379
2000.00 170.757
5000.00 426.893
10,000.00 853.786
20,000.00 1707.572
50,000.00 4268.930
100,000.00 8537.859
200,000.00 17,075.718
500,000.00 42,689.295
1,000,000.00 85,378.590
2,000,000.00 170,757.180
5,000,000.00 426,892.950
10,000,000.00 853,785.901
GMD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
LYD GMD
coinmill.com
5.000 58.56
10.000 117.13
20.000 234.25
50.000 585.63
100.000 1171.25
200.000 2342.51
500.000 5856.27
1000.000 11,712.54
2000.000 23,425.08
5000.000 58,562.69
10,000.000 117,125.38
20,000.000 234,250.76
50,000.000 585,626.91
100,000.000 1,171,253.82
200,000.000 2,342,507.65
500,000.000 5,856,269.11
1,000,000.000 11,712,538.23
LYD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ