Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gambia Dalasi và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GMD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa.


GMD MMK
coinmill.com
50.00 1450
100.00 2850
200.00 5750
500.00 14,350
1000.00 28,700
2000.00 57,350
5000.00 143,400
10,000.00 286,750
20,000.00 573,550
50,000.00 1,433,800
100,000.00 2,867,650
200,000.00 5,735,300
500,000.00 14,338,250
1,000,000.00 28,676,450
2,000,000.00 57,352,950
5,000,000.00 143,382,350
10,000,000.00 286,764,700
GMD tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
MMK GMD
coinmill.com
2000 69.74
5000 174.36
10,000 348.72
20,000 697.44
50,000 1743.59
100,000 3487.18
200,000 6974.36
500,000 17,435.90
1,000,000 34,871.79
2,000,000 69,743.59
5,000,000 174,358.97
10,000,000 348,717.95
20,000,000 697,435.90
50,000,000 1,743,589.74
100,000,000 3,487,179.49
200,000,000 6,974,358.97
500,000,000 17,435,897.44
MMK tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ