Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gambia Dalasi và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GMD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


GMD MZN
coinmill.com
50.00 43
100.00 85
200.00 170
500.00 425
1000.00 851
2000.00 1702
5000.00 4254
10,000.00 8508
20,000.00 17,016
50,000.00 42,539
100,000.00 85,079
200,000.00 170,157
500,000.00 425,393
1,000,000.00 850,785
2,000,000.00 1,701,571
5,000,000.00 4,253,927
10,000,000.00 8,507,853
GMD tỷ lệ
18 tháng Chín 2026
MZN GMD
coinmill.com
50 58.77
100 117.54
200 235.08
500 587.69
1000 1175.38
2000 2350.77
5000 5876.92
10,000 11,753.85
20,000 23,507.69
50,000 58,769.23
100,000 117,538.46
200,000 235,076.92
500,000 587,692.31
1,000,000 1,175,384.62
2,000,000 2,350,769.23
5,000,000 5,876,923.08
10,000,000 11,753,846.15
MZN tỷ lệ
18 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ