Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gambia Dalasi và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GMD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


GMD MZN
coinmill.com
50.00 43
100.00 86
200.00 172
500.00 430
1000.00 861
2000.00 1721
5000.00 4303
10,000.00 8605
20,000.00 17,211
50,000.00 43,026
100,000.00 86,053
200,000.00 172,105
500,000.00 430,263
1,000,000.00 860,526
2,000,000.00 1,721,053
5,000,000.00 4,302,632
10,000,000.00 8,605,263
GMD tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
MZN GMD
coinmill.com
50 58.10
100 116.21
200 232.42
500 581.04
1000 1162.08
2000 2324.16
5000 5810.40
10,000 11,620.80
20,000 23,241.59
50,000 58,103.98
100,000 116,207.95
200,000 232,415.90
500,000 581,039.76
1,000,000 1,162,079.51
2,000,000 2,324,159.02
5,000,000 5,810,397.55
10,000,000 11,620,795.11
MZN tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ