Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gambia Dalasi và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). The VeChain là tiền tệ không có nước. Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GMD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


GMD VEN
coinmill.com
50.00 0.5866
100.00 1.1731
200.00 2.3463
500.00 5.8657
1000.00 11.7315
2000.00 23.4630
5000.00 58.6574
10,000.00 117.3148
20,000.00 234.6296
50,000.00 586.5739
100,000.00 1173.1478
200,000.00 2346.2957
500,000.00 5865.7392
1,000,000.00 11,731.4784
2,000,000.00 23,462.9567
5,000,000.00 58,657.3918
10,000,000.00 117,314.7836
GMD tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021
VEN GMD
coinmill.com
0.5000 42.62
1.0000 85.24
2.0000 170.48
5.0000 426.20
10.0000 852.41
20.0000 1704.81
50.0000 4262.04
100.0000 8524.07
200.0000 17,048.15
500.0000 42,620.37
1000.0000 85,240.75
2000.0000 170,481.50
5000.0000 426,203.74
10,000.0000 852,407.49
20,000.0000 1,704,814.98
50,000.0000 4,262,037.44
100,000.0000 8,524,074.88
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ