Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gambia Dalasi và Samoa Tala được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Samoa Tala trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Samoa Tala hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Tala Samoa là tiền tệ Samoa (WS, WSM). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu WST có thể được viết WS$. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Tala Samoa được chia thành 100 sene. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tala Samoa cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GMD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WST có 5 chữ số có nghĩa.


GMD WST
coinmill.com
50.00 2.50
100.00 4.95
200.00 9.95
500.00 24.85
1000.00 49.65
2000.00 99.30
5000.00 248.30
10,000.00 496.55
20,000.00 993.10
50,000.00 2482.80
100,000.00 4965.55
200,000.00 9931.15
500,000.00 24,827.85
1,000,000.00 49,655.65
2,000,000.00 99,311.35
5,000,000.00 248,278.35
10,000,000.00 496,556.70
GMD tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
WST GMD
coinmill.com
2.00 40.28
5.00 100.69
10.00 201.39
20.00 402.77
50.00 1006.93
100.00 2013.87
200.00 4027.74
500.00 10,069.34
1000.00 20,138.69
2000.00 40,277.37
5000.00 100,693.43
10,000.00 201,386.86
20,000.00 402,773.72
50,000.00 1,006,934.31
100,000.00 2,013,868.61
200,000.00 4,027,737.23
500,000.00 10,069,343.07
WST tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ