Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gambia Dalasi và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GMD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


GMD XAG
coinmill.com
50.00 44.427
100.00 88.854
200.00 177.709
500.00 444.272
1000.00 888.545
2000.00 1777.089
5000.00 4442.723
10,000.00 8885.446
20,000.00 17,770.892
50,000.00 44,427.230
100,000.00 88,854.461
200,000.00 177,708.922
500,000.00 444,272.305
1,000,000.00 888,544.609
2,000,000.00 1,777,089.219
5,000,000.00 4,442,723.047
10,000,000.00 8,885,446.095
GMD tỷ lệ
18 tháng Chín 2026
XAG GMD
coinmill.com
50.000 56.27
100.000 112.54
200.000 225.09
500.000 562.72
1000.000 1125.44
2000.000 2250.87
5000.000 5627.18
10,000.000 11,254.36
20,000.000 22,508.72
50,000.000 56,271.79
100,000.000 112,543.59
200,000.000 225,087.18
500,000.000 562,717.95
1,000,000.000 1,125,435.90
2,000,000.000 2,250,871.79
5,000,000.000 5,627,179.49
10,000,000.000 11,254,358.97
XAG tỷ lệ
19 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ