Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gambia Dalasi và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GMD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


GMD XAU
coinmill.com
50.00 2937.278
100.00 5874.556
200.00 11,749.111
500.00 29,372.778
1000.00 58,745.556
2000.00 117,491.113
5000.00 293,727.782
10,000.00 587,455.564
20,000.00 1,174,911.129
50,000.00 2,937,277.821
100,000.00 5,874,555.643
200,000.00 11,749,111.285
500,000.00 29,372,778.213
1,000,000.00 58,745,556.426
2,000,000.00 117,491,112.852
5,000,000.00 293,727,782.129
10,000,000.00 587,455,564.259
GMD tỷ lệ
18 tháng Chín 2026
XAU GMD
coinmill.com
5000.000 85.11
10,000.000 170.23
20,000.000 340.45
50,000.000 851.13
100,000.000 1702.26
200,000.000 3404.51
500,000.000 8511.28
1,000,000.000 17,022.56
2,000,000.000 34,045.13
5,000,000.000 85,112.82
10,000,000.000 170,225.64
20,000,000.000 340,451.28
50,000,000.000 851,128.21
100,000,000.000 1,702,256.41
200,000,000.000 3,404,512.82
500,000,000.000 8,511,282.05
1,000,000,000.000 17,022,564.10
XAU tỷ lệ
19 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ