Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gambia Dalasi và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). The NEM là tiền tệ không có nước. Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GMD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


GMD XEM
coinmill.com
50.00 17.543
100.00 35.086
200.00 70.172
500.00 175.429
1000.00 350.858
2000.00 701.716
5000.00 1754.290
10,000.00 3508.581
20,000.00 7017.162
50,000.00 17,542.905
100,000.00 35,085.810
200,000.00 70,171.619
500,000.00 175,429.048
1,000,000.00 350,858.096
2,000,000.00 701,716.192
5,000,000.00 1,754,290.481
10,000,000.00 3,508,580.962
GMD tỷ lệ
18 tháng Chín 2026
XEM GMD
coinmill.com
20.000 57.00
50.000 142.51
100.000 285.02
200.000 570.03
500.000 1425.08
1000.000 2850.16
2000.000 5700.31
5000.000 14,250.78
10,000.000 28,501.55
20,000.000 57,003.10
50,000.000 142,507.76
100,000.000 285,015.51
200,000.000 570,031.02
500,000.000 1,425,077.56
1,000,000.000 2,850,155.12
2,000,000.000 5,700,310.24
5,000,000.000 14,250,775.61
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ