Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gambia Dalasi và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). The NEM là tiền tệ không có nước. Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GMD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


GMD XEM
coinmill.com
50.00 17.651
100.00 35.302
200.00 70.603
500.00 176.509
1000.00 353.017
2000.00 706.034
5000.00 1765.086
10,000.00 3530.172
20,000.00 7060.344
50,000.00 17,650.861
100,000.00 35,301.722
200,000.00 70,603.445
500,000.00 176,508.611
1,000,000.00 353,017.223
2,000,000.00 706,034.446
5,000,000.00 1,765,086.115
10,000,000.00 3,530,172.229
GMD tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
XEM GMD
coinmill.com
20.000 56.65
50.000 141.64
100.000 283.27
200.000 566.54
500.000 1416.36
1000.000 2832.72
2000.000 5665.45
5000.000 14,163.61
10,000.000 28,327.23
20,000.000 56,654.46
50,000.000 141,636.15
100,000.000 283,272.30
200,000.000 566,544.60
500,000.000 1,416,361.49
1,000,000.000 2,832,722.98
2,000,000.000 5,665,445.96
5,000,000.000 14,163,614.90
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ