Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gambia Dalasi và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GMD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


GMD XOF
coinmill.com
0.01 424
0.02 848
0.05 2121
0.10 4241
0.20 8482
0.50 21,206
1.00 42,412
2.00 84,823
5.00 212,058
10.00 424,117
20.00 848,234
50.00 2,120,585
100.00 4,241,170
200.00 8,482,340
500.00 21,205,849
1000.00 42,411,699
2000.00 84,823,398
GMD tỷ lệ
6 tháng Tám 2026
XOF GMD
coinmill.com
500 0.01
1000 0.02
2000 0.05
5000 0.12
10,000 0.24
20,000 0.47
50,000 1.18
100,000 2.36
200,000 4.72
500,000 11.79
1,000,000 23.58
2,000,000 47.16
5,000,000 117.89
10,000,000 235.78
20,000,000 471.57
50,000,000 1178.92
100,000,000 2357.84
XOF tỷ lệ
5 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ