Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gambia Dalasi và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GMD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


GMD XPT
coinmill.com
0.01 1304.455
0.02 2608.910
0.05 6522.274
0.10 13,044.548
0.20 26,089.096
0.50 65,222.740
1.00 130,445.480
2.00 260,890.959
5.00 652,227.398
10.00 1,304,454.795
20.00 2,608,909.590
50.00 6,522,273.976
100.00 13,044,547.952
200.00 26,089,095.903
500.00 65,222,739.759
1000.00 130,445,479.517
2000.00 260,890,959.035
GMD tỷ lệ
6 tháng Tám 2026
XPT GMD
coinmill.com
1000.000 0.01
2000.000 0.02
5000.000 0.04
10,000.000 0.08
20,000.000 0.15
50,000.000 0.38
100,000.000 0.77
200,000.000 1.53
500,000.000 3.83
1,000,000.000 7.67
2,000,000.000 15.33
5,000,000.000 38.33
10,000,000.000 76.66
20,000,000.000 153.32
50,000,000.000 383.30
100,000,000.000 766.60
200,000,000.000 1533.21
XPT tỷ lệ
6 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ