Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gambia Dalasi và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GMD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


GMD XPT
coinmill.com
50.00 1211.602
100.00 2423.203
200.00 4846.406
500.00 12,116.016
1000.00 24,232.031
2000.00 48,464.062
5000.00 121,160.155
10,000.00 242,320.310
20,000.00 484,640.620
50,000.00 1,211,601.551
100,000.00 2,423,203.102
200,000.00 4,846,406.203
500,000.00 12,116,015.508
1,000,000.00 24,232,031.017
2,000,000.00 48,464,062.034
5,000,000.00 121,160,155.085
10,000,000.00 242,320,310.170
GMD tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
XPT GMD
coinmill.com
1000.000 41.27
2000.000 82.54
5000.000 206.34
10,000.000 412.68
20,000.000 825.35
50,000.000 2063.38
100,000.000 4126.77
200,000.000 8253.54
500,000.000 20,633.85
1,000,000.000 41,267.69
2,000,000.000 82,535.38
5,000,000.000 206,338.46
10,000,000.000 412,676.92
20,000,000.000 825,353.85
50,000,000.000 2,063,384.62
100,000,000.000 4,126,769.23
200,000,000.000 8,253,538.46
XPT tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ