Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Gambia Dalasi và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GMD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


GMD YER
coinmill.com
50.00 157.510
100.00 315.025
200.00 630.050
500.00 1575.120
1000.00 3150.240
2000.00 6300.485
5000.00 15,751.210
10,000.00 31,502.425
20,000.00 63,004.845
50,000.00 157,512.115
100,000.00 315,024.235
200,000.00 630,048.465
500,000.00 1,575,121.165
1,000,000.00 3,150,242.325
2,000,000.00 6,300,484.655
5,000,000.00 15,751,211.630
10,000,000.00 31,502,423.265
GMD tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
YER GMD
coinmill.com
200.000 63.49
500.000 158.72
1000.000 317.44
2000.000 634.87
5000.000 1587.18
10,000.000 3174.36
20,000.000 6348.72
50,000.000 15,871.79
100,000.000 31,743.59
200,000.000 63,487.18
500,000.000 158,717.95
1,000,000.000 317,435.90
2,000,000.000 634,871.79
5,000,000.000 1,587,179.49
10,000,000.000 3,174,358.97
20,000,000.000 6,348,717.95
50,000,000.000 15,871,794.87
YER tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ