Drachma của Hy Lạp, (GRD) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương với 340,750 GRD.

Euro (EUR) và Guinea Franc (GNF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Hy Lạp drachma được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Hy Lạp drachma trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hy Lạp Drachmas hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Drachma của Hy Lạp là tiền tệ Hy Lạp (GR, GRC). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu GRD có thể được viết Dr. Drachma của Hy Lạp được chia thành 100 lepta. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái drachma của Hy Lạp cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GRD có 6 chữ số có nghĩa.


GNF GRD
coinmill.com
5000 176.0
10,000 352.5
20,000 705.0
50,000 1762.0
100,000 3524.0
200,000 7048.0
500,000 17,620.5
1,000,000 35,241.0
2,000,000 70,482.0
5,000,000 176,205.0
10,000,000 352,409.5
20,000,000 704,819.0
50,000,000 1,762,048.0
100,000,000 3,524,095.5
200,000,000 7,048,191.5
500,000,000 17,620,478.5
1,000,000,000 35,240,956.5
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
GRD GNF
coinmill.com
200.0 5675
500.0 14,188
1000.0 28,376
2000.0 56,752
5000.0 141,880
10,000.0 283,761
20,000.0 567,521
50,000.0 1,418,804
100,000.0 2,837,607
200,000.0 5,675,215
500,000.0 14,188,037
1,000,000.0 28,376,074
2,000,000.0 56,752,148
5,000,000.0 141,880,371
10,000,000.0 283,760,742
20,000,000.0 567,521,483
50,000,000.0 1,418,803,709
GRD tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ