Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và HoboNickel được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickels hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa.


GNF HBN
coinmill.com
5000 159.81
10,000 319.62
20,000 639.23
50,000 1598.08
100,000 3196.15
200,000 6392.31
500,000 15,980.77
1,000,000 31,961.54
2,000,000 63,923.08
5,000,000 159,807.69
10,000,000 319,615.38
20,000,000 639,230.77
50,000,000 1,598,076.92
100,000,000 3,196,153.85
200,000,000 6,392,307.69
500,000,000 15,980,769.23
1,000,000,000 31,961,538.46
GNF tỷ lệ
7 tháng Chín 2026
HBN GNF
coinmill.com
200.00 6258
500.00 15,644
1000.00 31,288
2000.00 62,575
5000.00 156,438
10,000.00 312,876
20,000.00 625,752
50,000.00 1,564,380
100,000.00 3,128,761
200,000.00 6,257,521
500,000.00 15,643,803
1,000,000.00 31,287,605
2,000,000.00 62,575,211
5,000,000.00 156,438,026
10,000,000.00 312,876,053
20,000,000.00 625,752,106
50,000,000.00 1,564,380,265
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ