Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Croatia Kuna được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 4 chữ số có nghĩa.


GNF HRK
coinmill.com
5000 3.95
10,000 7.90
20,000 15.79
50,000 39.48
100,000 78.97
200,000 157.93
500,000 394.84
1,000,000 789.67
2,000,000 1579.35
5,000,000 3948.37
10,000,000 7896.75
20,000,000 15,793.50
50,000,000 39,483.75
100,000,000 78,967.50
200,000,000 157,934.99
500,000,000 394,837.48
1,000,000,000 789,674.95
GNF tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
HRK GNF
coinmill.com
5.00 6332
10.00 12,663
20.00 25,327
50.00 63,317
100.00 126,634
200.00 253,269
500.00 633,172
1000.00 1,266,344
2000.00 2,532,688
5000.00 6,331,719
10,000.00 12,663,438
20,000.00 25,326,877
50,000.00 63,317,191
100,000.00 126,634,383
200,000.00 253,268,765
500,000.00 633,171,913
1,000,000.00 1,266,343,826
HRK tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ