Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


GNF ILS
coinmill.com
5000 1.90
10,000 3.80
20,000 7.59
50,000 18.98
100,000 37.96
200,000 75.92
500,000 189.80
1,000,000 379.59
2,000,000 759.18
5,000,000 1897.96
10,000,000 3795.92
20,000,000 7591.84
50,000,000 18,979.60
100,000,000 37,959.20
200,000,000 75,918.40
500,000,000 189,796.00
1,000,000,000 379,591.99
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ILS GNF
coinmill.com
2.00 5269
5.00 13,172
10.00 26,344
20.00 52,688
50.00 131,720
100.00 263,441
200.00 526,882
500.00 1,317,204
1000.00 2,634,408
2000.00 5,268,815
5000.00 13,172,038
10,000.00 26,344,075
20,000.00 52,688,150
50,000.00 131,720,375
100,000.00 263,440,751
200,000.00 526,881,502
500,000.00 1,317,203,754
ILS tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ