Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


GNF ILS
coinmill.com
5000 1.95
10,000 3.90
20,000 7.81
50,000 19.52
100,000 39.03
200,000 78.07
500,000 195.16
1,000,000 390.33
2,000,000 780.65
5,000,000 1951.63
10,000,000 3903.26
20,000,000 7806.51
50,000,000 19,516.28
100,000,000 39,032.57
200,000,000 78,065.14
500,000,000 195,162.84
1,000,000,000 390,325.68
GNF tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019
ILS GNF
coinmill.com
2.00 5124
5.00 12,810
10.00 25,620
20.00 51,239
50.00 128,098
100.00 256,196
200.00 512,393
500.00 1,280,982
1000.00 2,561,963
2000.00 5,123,926
5000.00 12,809,816
10,000.00 25,619,632
20,000.00 51,239,263
50,000.00 128,098,158
100,000.00 256,196,316
200,000.00 512,392,632
500,000.00 1,280,981,580
ILS tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ