Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


GNF ILS
coinmill.com
5000 1.77
10,000 3.54
20,000 7.08
50,000 17.70
100,000 35.39
200,000 70.79
500,000 176.97
1,000,000 353.94
2,000,000 707.88
5,000,000 1769.69
10,000,000 3539.38
20,000,000 7078.77
50,000,000 17,696.92
100,000,000 35,393.84
200,000,000 70,787.68
500,000,000 176,969.19
1,000,000,000 353,938.38
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ILS GNF
coinmill.com
2.00 5651
5.00 14,127
10.00 28,254
20.00 56,507
50.00 141,268
100.00 282,535
200.00 565,070
500.00 1,412,675
1000.00 2,825,351
2000.00 5,650,701
5000.00 14,126,753
10,000.00 28,253,505
20,000.00 56,507,010
50,000.00 141,267,526
100,000.00 282,535,052
200,000.00 565,070,104
500,000.00 1,412,675,260
ILS tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ