Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


GNF ILS
coinmill.com
5000 2.20
10,000 4.41
20,000 8.81
50,000 22.03
100,000 44.06
200,000 88.11
500,000 220.29
1,000,000 440.57
2,000,000 881.14
5,000,000 2202.86
10,000,000 4405.72
20,000,000 8811.44
50,000,000 22,028.60
100,000,000 44,057.21
200,000,000 88,114.42
500,000,000 220,286.04
1,000,000,000 440,572.09
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ILS GNF
coinmill.com
2.00 4540
5.00 11,349
10.00 22,698
20.00 45,396
50.00 113,489
100.00 226,978
200.00 453,955
500.00 1,134,888
1000.00 2,269,776
2000.00 4,539,552
5000.00 11,348,881
10,000.00 22,697,761
20,000.00 45,395,522
50,000.00 113,488,806
100,000.00 226,977,612
200,000.00 453,955,224
500,000.00 1,134,888,060
ILS tỷ lệ
3 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ