Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


GNF ILS
coinmill.com
5000 1.87
10,000 3.75
20,000 7.50
50,000 18.74
100,000 37.49
200,000 74.97
500,000 187.43
1,000,000 374.86
2,000,000 749.73
5,000,000 1874.32
10,000,000 3748.63
20,000,000 7497.27
50,000,000 18,743.17
100,000,000 37,486.33
200,000,000 74,972.66
500,000,000 187,431.65
1,000,000,000 374,863.30
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ILS GNF
coinmill.com
2.00 5335
5.00 13,338
10.00 26,676
20.00 53,353
50.00 133,382
100.00 266,764
200.00 533,528
500.00 1,333,820
1000.00 2,667,639
2000.00 5,335,278
5000.00 13,338,195
10,000.00 26,676,391
20,000.00 53,352,782
50,000.00 133,381,954
100,000.00 266,763,908
200,000.00 533,527,815
500,000.00 1,333,819,539
ILS tỷ lệ
19 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ