Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


GNF ILS
coinmill.com
5000 1.77
10,000 3.54
20,000 7.07
50,000 17.69
100,000 35.37
200,000 70.75
500,000 176.87
1,000,000 353.73
2,000,000 707.47
5,000,000 1768.67
10,000,000 3537.35
20,000,000 7074.69
50,000,000 17,686.73
100,000,000 35,373.45
200,000,000 70,746.91
500,000,000 176,867.27
1,000,000,000 353,734.53
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ILS GNF
coinmill.com
2.00 5654
5.00 14,135
10.00 28,270
20.00 56,540
50.00 141,349
100.00 282,698
200.00 565,396
500.00 1,413,489
1000.00 2,826,979
2000.00 5,653,957
5000.00 14,134,894
10,000.00 28,269,787
20,000.00 56,539,575
50,000.00 141,348,937
100,000.00 282,697,874
200,000.00 565,395,749
500,000.00 1,413,489,371
ILS tỷ lệ
6 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ