Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Guinea Franc (GNF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


GNF ITL
coinmill.com
5000 997
10,000 1994
20,000 3989
50,000 9972
100,000 19,944
200,000 39,888
500,000 99,721
1,000,000 199,441
2,000,000 398,882
5,000,000 997,206
10,000,000 1,994,412
20,000,000 3,988,824
50,000,000 9,972,059
100,000,000 19,944,119
200,000,000 39,888,237
500,000,000 99,720,593
1,000,000,000 199,441,186
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ITL GNF
coinmill.com
1000 5014
2000 10,028
5000 25,070
10,000 50,140
20,000 100,280
50,000 250,700
100,000 501,401
200,000 1,002,802
500,000 2,507,005
1,000,000 5,014,009
2,000,000 10,028,019
5,000,000 25,070,047
10,000,000 50,140,095
20,000,000 100,280,190
50,000,000 250,700,475
100,000,000 501,400,950
200,000,000 1,002,801,900
ITL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ