Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Jamaica Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Jamaica Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Jamaica đô la hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Dollar Jamaica là tiền tệ Jamaica (JM, JAM). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu JMD có thể được viết J$. Dollar Jamaica được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar Jamaica cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JMD có 4 chữ số có nghĩa.


GNF JMD
coinmill.com
5000 72.48
10,000 144.95
20,000 289.91
50,000 724.77
100,000 1449.53
200,000 2899.06
500,000 7247.66
1,000,000 14,495.32
2,000,000 28,990.64
5,000,000 72,476.59
10,000,000 144,953.19
20,000,000 289,906.37
50,000,000 724,765.93
100,000,000 1,449,531.85
200,000,000 2,899,063.70
500,000,000 7,247,659.26
1,000,000,000 14,495,318.52
GNF tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019
JMD GNF
coinmill.com
100.00 6899
200.00 13,798
500.00 34,494
1000.00 68,988
2000.00 137,976
5000.00 344,939
10,000.00 689,878
20,000.00 1,379,756
50,000.00 3,449,390
100,000.00 6,898,779
200,000.00 13,797,558
500,000.00 34,493,895
1,000,000.00 68,987,791
2,000,000.00 137,975,581
5,000,000.00 344,938,953
10,000,000.00 689,877,907
20,000,000.00 1,379,755,813
JMD tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ