Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Shilling Kenya được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Kenya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kenya shilling hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KES có 4 chữ số có nghĩa.


GNF KES
coinmill.com
5000 72.80
10,000 145.60
20,000 291.20
50,000 728.01
100,000 1456.02
200,000 2912.04
500,000 7280.10
1,000,000 14,560.20
2,000,000 29,120.39
5,000,000 72,800.99
10,000,000 145,601.97
20,000,000 291,203.95
50,000,000 728,009.87
100,000,000 1,456,019.74
200,000,000 2,912,039.49
500,000,000 7,280,098.71
1,000,000,000 14,560,197.43
GNF tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
KES GNF
coinmill.com
100.00 6868
200.00 13,736
500.00 34,340
1000.00 68,680
2000.00 137,361
5000.00 343,402
10,000.00 686,804
20,000.00 1,373,608
50,000.00 3,434,019
100,000.00 6,868,039
200,000.00 13,736,077
500,000.00 34,340,194
1,000,000.00 68,680,387
2,000,000.00 137,360,775
5,000,000.00 343,401,937
10,000,000.00 686,803,874
20,000,000.00 1,373,607,748
KES tỷ lệ
16 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ