Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


GNF KHR
coinmill.com
5000 2300
10,000 4600
20,000 9300
50,000 23,200
100,000 46,400
200,000 92,900
500,000 232,200
1,000,000 464,400
2,000,000 928,900
5,000,000 2,322,200
10,000,000 4,644,400
20,000,000 9,288,900
50,000,000 23,222,200
100,000,000 46,444,400
200,000,000 92,888,900
500,000,000 232,222,200
1,000,000,000 464,444,400
GNF tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
KHR GNF
coinmill.com
5000 10,766
10,000 21,531
20,000 43,062
50,000 107,656
100,000 215,311
200,000 430,622
500,000 1,076,555
1,000,000 2,153,110
2,000,000 4,306,220
5,000,000 10,765,550
10,000,000 21,531,100
20,000,000 43,062,201
50,000,000 107,655,502
100,000,000 215,311,005
200,000,000 430,622,010
500,000,000 1,076,555,024
1,000,000,000 2,153,110,048
KHR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ