Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


GNF KHR
coinmill.com
5000 2300
10,000 4600
20,000 9100
50,000 22,800
100,000 45,600
200,000 91,300
500,000 228,200
1,000,000 456,400
2,000,000 912,700
5,000,000 2,281,800
10,000,000 4,563,500
20,000,000 9,127,100
50,000,000 22,817,700
100,000,000 45,635,400
200,000,000 91,270,700
500,000,000 228,176,800
1,000,000,000 456,353,600
GNF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
KHR GNF
coinmill.com
5000 10,956
10,000 21,913
20,000 43,826
50,000 109,564
100,000 219,128
200,000 438,257
500,000 1,095,642
1,000,000 2,191,283
2,000,000 4,382,567
5,000,000 10,956,416
10,000,000 21,912,833
20,000,000 43,825,666
50,000,000 109,564,165
100,000,000 219,128,329
200,000,000 438,256,659
500,000,000 1,095,641,646
1,000,000,000 2,191,283,293
KHR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ