Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Comorian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Comorian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Comorians Francs hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa.


GNF KMF
coinmill.com
5000 245.75
10,000 491.45
20,000 982.95
50,000 2457.35
100,000 4914.65
200,000 9829.30
500,000 24,573.30
1,000,000 49,146.55
2,000,000 98,293.10
5,000,000 245,732.80
10,000,000 491,465.55
20,000,000 982,931.15
50,000,000 2,457,327.85
100,000,000 4,914,655.70
200,000,000 9,829,311.35
500,000,000 24,573,278.40
1,000,000,000 49,146,556.80
GNF tỷ lệ
22 tháng Chín 2026
KMF GNF
coinmill.com
500.00 10,174
1000.00 20,347
2000.00 40,695
5000.00 101,737
10,000.00 203,473
20,000.00 406,946
50,000.00 1,017,365
100,000.00 2,034,731
200,000.00 4,069,461
500,000.00 10,173,653
1,000,000.00 20,347,305
2,000,000.00 40,694,611
5,000,000.00 101,736,527
10,000,000.00 203,473,054
20,000,000.00 406,946,108
50,000,000.00 1,017,365,269
100,000,000.00 2,034,730,539
KMF tỷ lệ
22 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ