Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Guinea Franc (GNF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


GNF LUF
coinmill.com
0 30.5
0 61.0
0 153.0
0 306.0
0 612.0
0 1529.5
0 3059.0
0 6118.5
0 15,296.0
0 30,592.5
0 61,184.5
1 152,962.0
1 305,923.5
2 611,847.0
5 1,529,618.0
10 3,059,236.0
20 6,118,471.5
GNF tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
LUF GNF
coinmill.com
20.0 0
50.0 0
100.0 0
200.0 0
500.0 0
1000.0 0
2000.0 0
5000.0 0
10,000.0 0
20,000.0 0
50,000.0 0
100,000.0 0
200,000.0 1
500,000.0 2
1,000,000.0 3
2,000,000.0 7
5,000,000.0 16
LUF tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ