Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Guinea Franc (GNF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


GNF LUF
coinmill.com
5000 21.5
10,000 43.0
20,000 86.0
50,000 215.5
100,000 430.5
200,000 861.5
500,000 2153.5
1,000,000 4307.0
2,000,000 8614.0
5,000,000 21,535.5
10,000,000 43,071.0
20,000,000 86,141.5
50,000,000 215,354.5
100,000,000 430,708.5
200,000,000 861,417.5
500,000,000 2,153,543.5
1,000,000,000 4,307,087.0
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
LUF GNF
coinmill.com
20.0 4644
50.0 11,609
100.0 23,218
200.0 46,435
500.0 116,088
1000.0 232,175
2000.0 464,351
5000.0 1,160,877
10,000.0 2,321,755
20,000.0 4,643,510
50,000.0 11,608,774
100,000.0 23,217,549
200,000.0 46,435,097
500,000.0 116,087,743
1,000,000.0 232,175,486
2,000,000.0 464,350,972
5,000,000.0 1,160,877,431
LUF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ