The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Guinea Franc (GNF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guinea Franc và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Guinea Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


GNF LVL
coinmill.com
5000 0.37
10,000 0.73
20,000 1.47
50,000 3.67
100,000 7.34
200,000 14.68
500,000 36.69
1,000,000 73.39
2,000,000 146.78
5,000,000 366.95
10,000,000 733.89
20,000,000 1467.79
50,000,000 3669.47
100,000,000 7338.93
200,000,000 14,677.86
500,000,000 36,694.66
1,000,000,000 73,389.32
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
LVL GNF
coinmill.com
0.50 6813
1.00 13,626
2.00 27,252
5.00 68,130
10.00 136,260
20.00 272,519
50.00 681,298
100.00 1,362,596
200.00 2,725,192
500.00 6,812,981
1000.00 13,625,961
2000.00 27,251,922
5000.00 68,129,806
10,000.00 136,259,611
20,000.00 272,519,222
50,000.00 681,298,055
100,000.00 1,362,596,110
LVL tỷ lệ
11 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ